사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "lưới phòng không" (1)

lưới phòng không
영어 명사air defense network
내 단어장
Lưới phòng không của thủ đô đã được nâng cấp với công nghệ mới.
The capital's air defense network has been upgraded with new technology.

swap_horiz 관련 단어 "lưới phòng không" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "lưới phòng không" (1)

Lưới phòng không của thủ đô đã được nâng cấp với công nghệ mới.
The capital's air defense network has been upgraded with new technology.